ex. Game, Music, Video, Photography

A calm voice and obvious demeanor help calm those outside the operating room.

Ví dụ, các bài viết liên quan đến từ er. Các từ vựng liên quan đến từ vựng trong câu ví dụ.


Câu ví dụ:

A calm voice and obvious demeanor help calm those outside the operating room.

Nghĩa của câu:

er


Ý nghĩa

@er /ə:/
* thán từ
- A à! ờ ờ!

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…