ex. Game, Music, Video, Photography

Japan extended the same policy to canned yellowfin tuna and frozen tuna loin, lifting duties entirely on Thai yellowfin imports in 2012 and Filipino imports the following year under the Generalised Systems of Preferences (GSP).

Ví dụ, các bài viết liên quan đến từ tuna. Các từ vựng liên quan đến từ vựng trong câu ví dụ.


Câu ví dụ:

Japan extended the same policy to canned yellowfin tuna and frozen tuna loin, lifting duties entirely on Thai yellowfin imports in 2012 and Filipino imports the following year under the Generalised Systems of Preferences (GSP).

Nghĩa của câu:

tuna


Ý nghĩa

@tuna /'tjunə/
* danh từ, số nhiều tuna, tunas
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (động vật học) cá ngừ Ca-li-fo-ni ((cũng) tuna fish)

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…